gai thị

gai thị

Bác sĩ nhãn khoa kiểm tra gai thị của bệnh nhân.

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành y học):
    • Gai thị một cấu trúc giải phẫumắt, cụ thể điểm trên võng mạc nơi dây thần kinh thị giác đi vào nhãn cầu. Đây vùng không tế bào cảm quang, do đó không nhạy cảm với ánh sáng, tạo thành một "điểm " tự nhiên trong thị trường.
    • Trong tiếng Việt thông thường, "gai thị" thường được gọi là đĩa thị giác (optic disc) hoặc điểm , nhưng thuật ngữ chính xác trong y học "gai thị" (papille optique).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bác sĩ nhãn khoa kiểm tra gai thị của bệnh nhân để phát hiện dấu hiệu phù nề. (Bác sĩ chuyên khoa mắt kiểm tra đĩa thị giác để tìm dấu hiệu sưng phồng.)
    • Gai thị nơi không tế bào que tế bào nón, nên tạo thành điểm . (Đĩa thị giác vùng thiếu tế bào cảm quang, gây ra điểm .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phù gai thị": tình trạng sưng phồng của gai thị do tăng áp lực nội sọ, thường gặp trong các bệnh thần kinh.

    • Phù gai thị dấu hiệu cảnh báo u não hoặc tăng áp lực nội sọ. (Sưng đĩa thị giác dấu hiệu của khối u não hoặc áp lực trong hộp sọ tăng cao.)
  • "Teo gai thị": tình trạng thoái hóa của gai thị, dẫn đến mất thị lực.

    • Teo gai thị có thể do thiếu máu cục bộ hoặc bệnh tăng nhãn áp. (Thoái hóa đĩa thị giác có thể do thiếu máu hoặc bệnh glôcôm.)
Biến thể từ gần giống
  • Đĩa thị giác (danh từ): thuật ngữ đồng nghĩa với gai thị trong giải phẫu mắt.

    • Đĩa thị giác đường kính khoảng 1,5 mm. (Đĩa thị giác đường kính khoảng 1,5 mm.)
  • Điểm (danh từ): vùng thị trường tương ứng với gai thị, nơi không nhìn thấy hình ảnh.

    • Mỗi mắt đều một điểm do gai thị gây ra. (Mỗi mắt đều một vùng do đĩa thị giác tạo nên.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhú thị giác: thuật ngữ ít phổ biến hơn, cũng chỉ cấu trúc gai thị.
  • Đầu dây thần kinh thị giác: mô tả chức năng của gai thị.
Thành ngữ liên quan
  • "Như gai thị trong mắt": (ít dùng) von về điều đó khó chịu, nhưng thực tế không phải thành ngữ phổ biến; nên hiểu theo nghĩa giải phẫu chính xác.

Từ chứa "gai thị"